menu_book
見出し語検索結果 "trợ cấp tiền nhà" (1件)
日本語
名住宅手当
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
私は住宅手当をもらう。
swap_horiz
類語検索結果 "trợ cấp tiền nhà" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trợ cấp tiền nhà" (1件)
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
私は住宅手当をもらう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)